베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tân gia" (1)
tân gia

영어
명사housewarming
관련 단어 "tân gia" (1)
tiệc mừng tân gia

영어
구housewarming party
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
I’m hosting a housewarming party this weekend.
표현 "tân gia" (1)
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
I’m hosting a housewarming party this weekend.
